Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bèngtiào

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót, nhảy cẫng lên

Âm Hán Việt

bính khiêu

2 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

18 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Diễn tả hành động nhảy lên xuống một cách vui vẻ hoặc do kích động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bính khiêu

Từng chữ

  • bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • khiêunhảy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个好消息,他高兴得蹦跳起来。Tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā gāoxìng de bèngtiào qǐlái thanh 1

    Nghe tin tốt này, anh ấy vui mừng nhảy cẫng lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.