Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Có thể chỉ tuyến đường đi cụ thể hoặc đường lối chính trị, phương châm hoạt động của tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lộ tuyến
Từng chữ
- 路lộđường đi
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
路线 là danh từ chỉ tuyến đường hoặc lộ trình. Là từ ghép Hán-Việt 'lộ tuyến'. Có thể dùng chỉ lộ trình công việc (工作路线 = phương chöm công việc).
Câu ví dụ
- 我们要确定最佳路线。
- 公交路线很多。
Kết hợp thường gặp
- 路线图
- 改变路线
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.