Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ bổ ngữ xu hướng, có thể mang tân ngữ phía sau như 时代 (thời đại) hoặc 队伍 (đội ngũ)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cân thượng
Từng chữ
- 跟cângót chân; đi theo chân; với, và; như, giống
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa跟上 có thể dùng cả nghĩa đen (đuổi theo kịp người đang đi) lẫn nghĩa bóng (bắt kịp xu thế, tốc độ); phủ định là 跟不上 hoặc 跟上不了.
Câu ví dụ
- 她跑得太快,我跟上不了。
Cô ấy chạy quá nhanh, tôi không đuổi kịp.
- 要跟上时代的发展,就要不断学习。
Muốn theo kịp sự phát triển của thời đại thì phải không ngừng học hỏi.
- 他的学习进度跟上了班里其他同学。
Tiến độ học tập của anh ấy đã bắt kịp các bạn cùng lớp.
- 供应跟上不了需求是当前的主要问题。
Nguồn cung không theo kịp nhu cầu là vấn đề chính hiện nay.
Kết hợp thường gặp
- 跟上时代
theo kịp thời đại
- 跟上步伐
theo kịp bước đi, bắt kịp nhịp
- 跟上不了
không theo kịp, đuổi không kịp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.