Từ vựng tiếng Trung
gǎn*fù

Nghĩa tiếng Việt

đi gấp đến; vội vã đến

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Di chuyển nhanh đến nơi.

Câu ví dụ

  • 警察赶赴现场Jǐngchá gǎnfù xiànchǎng thanh 3

    Cảnh sát vội đến hiện trường

  • 医生赶赴医院Yīshēng gǎnfù yīyuàn thanh 1

    Bác sĩ vội đến bệnh viện

  • 赶赴前线gǎnfù qiánxiàn thanh 3

    vội vã ra mặt trận

Kết hợp thường gặp

  • 赶赴现场gǎnfù xiànchǎng thanh 3

    vội đến hiện trường

  • 赶赴救灾gǎnfù jiùzāi thanh 3

    vội đi cứu trợ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.