Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là địa điểm xảy ra sự kiện khẩn cấp như hiện trường hoặc cuộc họp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cản phó
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 赴phóđi đến, đến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDi chuyển nhanh đến nơi.
Câu ví dụ
- 警察赶赴现场
Cảnh sát vội đến hiện trường
- 医生赶赴医院
Bác sĩ vội đến bệnh viện
- 赶赴前线
vội vã ra mặt trận
Kết hợp thường gặp
- 赶赴现场
vội đến hiện trường
- 赶赴救灾
vội đi cứu trợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.