Từ vựng tiếng Trung
gǎn*shàng

Nghĩa tiếng Việt

cản thượng — bắt kịp; theo kịp; gặp đúng lúc (sự kiện)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

10 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

赶上 có hai nghĩa chính: (1) bắt kịp ai/cái gì đang di chuyển; (2) đúng lúc gặp phải một sự kiện. Phủ định: 赶不上 (không kịp). Phân biệt: 赶上 (kịp, gặp đúng) vs 追上 (đuổi theo và kịp).

Câu ví dụ

  • 他跑得很快,终于赶上了公共汽车。Tā pǎo de hěn kuài, zhōngyú gǎnshàngle gōnggòng qìchē. thanh 1

    Anh ấy chạy rất nhanh, cuối cùng bắt kịp xe buýt.

  • 我们要努力赶上世界先进水平。Wǒmen yào nǔlì gǎnshàng shìjiè xiānjìn shuǐpíng. thanh 3

    Chúng ta phải nỗ lực để bắt kịp trình độ tiên tiến của thế giới.

  • 真幸运,赶上了这次难得的机会。Zhēn xìngyùn, gǎnshàngle zhè cì nándé de jīhuì. thanh 1

    Thật may mắn, vừa gặp đúng cơ hội hiếm có này.

  • 错过了第一班,还能赶上第二班车吗?Cuòguòle dì yī bān, hái néng gǎnshàng dì èr bān chē ma? thanh 4

    Lỡ chuyến đầu rồi, còn có thể kịp chuyến xe thứ hai không?

Kết hợp thường gặp

  • 赶上时代gǎnshàng shídài thanh 3

    bắt kịp thời đại

  • 赶上机会gǎnshàng jīhuì thanh 3

    gặp đúng cơ hội

  • 追赶上zhuīgǎnshàng thanh 1

    đuổi kịp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.