Từ vựng tiếng Trung
hè*rán

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, nổi bật

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đỏ)

14 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Dùng trong văn viết để miêu tả điều gì đó nổi bật, rực rỡ.

Câu ví dụ

  • 赫然在目Hèrán zài mù thanh 4

    Nổi bật ngay trước mắt

  • 墙上的字赫然醒目Qiáng shàng de zì hèrán xǐngmù thanh 2

    Chữ trên tường nổi bật hẳn

  • 赫然出现Hèrán chūxiàn thanh 4

    Xuất hiện nổi bật

Kết hợp thường gặp

  • 赫然醒目hèrán xǐngmù thanh 4

    nổi bật hẳn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.