Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
hè*rán

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, nổi bật

Âm Hán Việt

hách nhiên

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đỏ)

14 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ như xuất hiện hoặc viết để nhấn mạnh sự nổi bật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

hách nhiên

Từng chữ

  • háchđỏ ửng; nổi giận; rõ rệt, hiển hách
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Dùng trong văn viết để miêu tả điều gì đó nổi bật, rực rỡ.

Câu ví dụ

  • 赫然在目Hèrán zài mù thanh 4

    Nổi bật ngay trước mắt

  • 墙上的字赫然醒目Qiáng shàng de zì hèrán xǐngmù thanh 2

    Chữ trên tường nổi bật hẳn

  • 赫然出现Hèrán chūxiàn thanh 4

    Xuất hiện nổi bật

Kết hợp thường gặp

  • 赫然醒目hèrán xǐngmù thanh 4

    nổi bật hẳn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.