Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherDùng trong văn viết để miêu tả điều gì đó nổi bật, rực rỡ.
Câu ví dụ
- 赫然在目
Nổi bật ngay trước mắt
- 墙上的字赫然醒目
Chữ trên tường nổi bật hẳn
- 赫然出现
Xuất hiện nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 赫然醒目
nổi bật hẳn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.