Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ hoạt động hoặc tổ chức được tài trợ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tán trợ
Từng chữ
- 赞tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
- 助trợtrợ giúp
Tầng từ vựng
Tán trợ (zànzhù) là động từ, nghĩa là hỗ trợ tài chính. Tương đồng tiếng Việt: "tài trợ". Từ liên quan: 赞助商 (nhà tài trợ), 赞助费 (phí tài trợ).
Câu ví dụ
- 很多公司赞助了这次活动。
Rất nhiều công ty đã tài trợ cho hoạt động lần này.
- 谢谢你的赞助。
Cảm ơn sự tài trợ của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 赞助商
nhà tài trợ
- 赞助费
phí tài trợ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.