Từ vựng tiếng Trung
tān*wánr*

Nghĩa tiếng Việt

quá ham chơi

5 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

11 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贪玩{儿}含后缀儿化音,是北方口语说法。指过度沉迷娱乐而忽略正事。含贬义但程度较轻。

Câu ví dụ

  • 这孩子太贪玩{儿}了Zhè háizi tài tānwánr le thanh 4

    Đứa trẻ này quá ham chơi

  • 不要贪玩{儿}Bùyào tānwánr thanh 4

    Đừng ham chơi quá

  • 他贪玩{儿}忘了学习Tā tānwánr wàng le xuéxí thanh 1

    Anh ấy ham chơi nên quên học bài

  • 贪玩{儿}的孩子tānwánr de háizi thanh 1

    đứa trẻ ham chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.