Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
tān*wánr*

Nghĩa tiếng Việt

quá ham chơi

Âm Hán Việt

tham ngoạn nhi

5 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

11 nét

Bộ: (ngọc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách ham chơi của trẻ em

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tham ngoạn nhi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

贪玩{儿}含后缀儿化音,是北方口语说法。指过度沉迷娱乐而忽略正事。含贬义但程度较轻。

Câu ví dụ

  • 这孩子太贪玩{儿}了Zhè háizi tài tānwánr le thanh 4

    Đứa trẻ này quá ham chơi

  • 不要贪玩{儿}Bùyào tānwánr thanh 4

    Đừng ham chơi quá

  • 他贪玩{儿}忘了学习Tā tānwánr wàng le xuéxí thanh 1

    Anh ấy ham chơi nên quên học bài

  • 贪玩{儿}的孩子tānwánr de háizi thanh 1

    đứa trẻ ham chơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.