Từ vựng tiếng Trung
cái*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

tài chính (của nhà nước)

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vật báu)

7 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chỉ tài chính của chính phủ, nhà nước. Syn: 金融 (tài chính, ngân hàng).

Câu ví dụ

  • 国家财政状况良好Guójiā cáizhèng zhuàngkuàng liánghǎo thanh 2

    Tình hình tài chính quốc gia tốt

  • 财政预算已经批准Cáizhèng yùsuàn yǐjīng pīzhǔn thanh 2

    Ngân sách tài chính đã được phê duyệt

  • 财政政策需要调整Cáizhèng zhèngcè xūyào tiáozhěng thanh 2

    Chính sách tài chính cần điều chỉnh

  • 这是一个严重的财政危机Zhè shì yīgè yánzhòng de cáizhèng wēijī thanh 4

    Đây là một cuộc khủng hoảng tài chính nghiêm trọng

Kết hợp thường gặp

  • 财政预算cáizhèng yùsuàn thanh 2

    ngân sách tài chính

  • 财政政策cáizhèng zhèngcè thanh 2

    chính sách tài chính

  • 财政危机cáizhèng wēijī thanh 2

    khủng hoảng tài chính

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.