Từ vựng tiếng Trung
mí*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

đáp án của câu đố, sự thật được giấu giếm

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

11 nét

Bộ: 广 (rộng rãi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho câu đố thực hoặc ẩn dụ cho bí mật được giải mã. Có thể dùng trong ngữ cảnh bí ẩn, điều tra. Hán-Việt: 'mê để'.

Câu ví dụ

  • 终于揭开了谜底Zhōngyú jiēkāi le mídǐ thanh 1

    Cuối cùng cũng đã lộ đáp án

  • 谁能猜出谜底?Shuí néng cāichū mídǐ? thanh 2

    Ai có thể đoán ra đáp án?

  • 这个谜底让我意想不到Zhège mídǐ ràng wǒ yìxiǎngbùdào thanh 4

    Đáp án này nằm ngoài dự kiến của tôi

  • 揭开谜底Jiēkāi mídǐ thanh 1

    Lộ đáp án, vén màn bí mật

  • 谜底揭晓Mídǐ jiēxiāo thanh 2

    Đáp án được công bố

Kết hợp thường gặp

  • 猜谜底cāi mídǐ thanh 1

    đoán đáp án

  • 谜底是什么mídǐ shì shénme thanh 2

    đáp án là gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.