Từ vựng tiếng Trung
tiáo*jì

Nghĩa tiếng Việt

điều tễ (điều chỉnh để cân bằng; bào chế thuốc theo toa); nghĩa rộng là thêm thắt điều chỉnh để cuộc sống hoặc công việc trở nên đỡ đơn điệu

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (dao)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

调剂 đọc là tiáo jì (không phải diào jì). Dùng trong y dược (bào chế thuốc) và đời thường (điều tiết cảm xúc, cuộc sống). Khác với 调整 (điều chỉnh — chỉnh sửa cụ thể hơn).

Câu ví dụ

  • 药剂师负责调剂处方药Yàojìshī fùzé tiáojì chǔfāng yào thanh 4

    Dược sĩ phụ trách bào chế thuốc theo đơn

  • 听音乐可以调剂心情Tīng yīnyuè kěyǐ tiáojì xīnqíng thanh 1

    Nghe nhạc có thể điều tiết tâm trạng

  • 工作之余要适当调剂生活Gōngzuò zhīyú yào shìdāng tiáojì shēnghuó thanh 1

    Ngoài giờ làm cần điều tiết cuộc sống thích hợp

  • 他通过运动来调剂压力Tā tōngguò yùndòng lái tiáojì yālì thanh 1

    Anh ấy dùng thể dục để giải tỏa áp lực

Kết hợp thường gặp

  • 调剂生活tiáojì shēnghuó thanh 2

    điều tiết cuộc sống

  • 调剂心情tiáojì xīnqíng thanh 2

    điều tiết tâm trạng

  • 调剂药品tiáojì yàopǐn thanh 2

    bào chế thuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.