Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa调剂 đọc là tiáo jì (không phải diào jì). Dùng trong y dược (bào chế thuốc) và đời thường (điều tiết cảm xúc, cuộc sống). Khác với 调整 (điều chỉnh — chỉnh sửa cụ thể hơn).
Câu ví dụ
- 药剂师负责调剂处方药
Dược sĩ phụ trách bào chế thuốc theo đơn
- 听音乐可以调剂心情
Nghe nhạc có thể điều tiết tâm trạng
- 工作之余要适当调剂生活
Ngoài giờ làm cần điều tiết cuộc sống thích hợp
- 他通过运动来调剂压力
Anh ấy dùng thể dục để giải tỏa áp lực
Kết hợp thường gặp
- 调剂生活
điều tiết cuộc sống
- 调剂心情
điều tiết tâm trạng
- 调剂药品
bào chế thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.