Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ khả năng cảm nhận vật lý của da hoặc cơ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xúc giác
Từng chữ
- 触xúchúc, đâm; chạm vào, sờ vào; cảm động; xúc phạm
- 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ chỉ một trong năm giác quan, thường dùng trong y học hoặc miêu tả chất liệu.
Câu ví dụ
- 这种材料触觉很好
Loại vật liệu này xúc giác rất tốt
- 失去触觉
Mất giác quan xúc giác
- 触觉敏感
Nhạy cảm với xúc giác
Kết hợp thường gặp
- 触觉体验
trải nghiệm xúc giác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.