Từ vựng tiếng Trung
jiě*fàng

Nghĩa tiếng Việt

giải phóng — giải thoát khỏi sự ràng buộc, áp bức; dùng trong ngữ cảnh chính trị (giải phóng đất nước), xã hội (giải phóng phụ nữ) và triết học.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (góc)

13 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

解放 (giải phóng — Hán-Việt) dùng trong nhiều ngữ cảnh: chính trị (giải phóng dân tộc), xã hội (giải phóng phụ nữ), kinh tế (giải phóng sức sản xuất). 解放军 (Quân Giải phóng) là tên của quân đội Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 1975年越南南方获得了解放Yī jiǔ qī wǔ nián Yuènán nánfāng huòdé le jiěfàng thanh 1

    Năm 1975 miền Nam Việt Nam được giải phóng

  • 思想解放是改革的前提Sīxiǎng jiěfàng shì gǎigé de qiántí thanh 1

    Giải phóng tư tưởng là tiền đề của cải cách

  • 解放军是中国的人民军队Jiěfàngjūn shì Zhōngguó de rénmín jūnduì thanh 3

    Quân Giải phóng là quân đội nhân dân của Trung Quốc

  • 这项政策解放了农村的生产力Zhè xiàng zhèngcè jiěfàng le nóngcūn de shēngchǎnlì thanh 4

    Chính sách này đã giải phóng sức sản xuất nông thôn

Kết hợp thường gặp

  • 解放军jiěfàngjūn thanh 3

    Quân Giải phóng

  • 思想解放sīxiǎng jiěfàng thanh 1

    giải phóng tư tưởng

  • 解放战争jiěfàng zhànzhēng thanh 3

    chiến tranh giải phóng

  • 解放区jiěfàngqū thanh 3

    khu giải phóng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.