Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
luǒhūn

Nghĩa tiếng Việt

kết hôn không cần nhà, xe, tiền tiết kiệm

Âm Hán Việt

loả, khoả hôn

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái áo)

13 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Trào lưu kết hôn giản dị, không đặt nặng vật chất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

loả, khoả hôn

Từng chữ

  • loả, khoảlộ ra, hiện ra; trần truồng
  • hôncưới; lễ cưới; bố vợ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在的年轻人流行裸婚。Xiànzài de niánqīngrén liúxíng luǒhūn thanh 4

    Giới trẻ hiện nay đang thịnh hành kiểu kết hôn không vật chất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.