Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Loài côn trùng có cánh mỏng, thường bay gần mặt nước
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thanh đình
Từng chữ
- 蜻thanh(xem: tinh linh 蜻蛉, tinh đình 蜻蜓)
- 蜓đình(xem: tinh đình 蜻蜓)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 蜻蜓点水。
Chuồn chuồn đạp nước (ẩn dụ làm việc hời hợt, không sâu sắc)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.