Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các thực thể trên mạng internet hoặc giả định
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hư nghĩ
Từng chữ
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
- 拟nghĩđịnh; phỏng theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong công nghệ, 虚拟 tương đương 「virtual」(ảo hóa); trong ngữ pháp, 虚拟语气 = subjunctive mood (cách giả định).
Câu ví dụ
- 虚拟现实技术正在改变游戏行业。
Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi ngành trò chơi điện tử.
- 他在虚拟世界里创建了一个王国。
Anh ấy tạo dựng một vương quốc trong thế giới ảo.
- 公司使用虚拟服务器来降低成本。
Công ty sử dụng máy chủ ảo để giảm chi phí.
- 这个虚拟人物是由AI生成的。
Nhân vật ảo này được tạo ra bởi AI.
Kết hợp thường gặp
- 虚拟现实
thực tế ảo (VR)
- 虚拟世界
thế giới ảo
- 虚拟货币
tiền ảo
- 虚拟空间
không gian ảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.