Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 虍 (vằn của da thú)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa虎 = con hổ. 老虎 = con hổ (thường dùng). 属虎 = tuổi Hổ. 马虎 = cẩu thả (bắt nguồn từ 'ngựa hổ').
Câu ví dụ
- 老虎很凶猛
Con hổ rất dữ tợn
- 他是属虎的
Anh ấy tuổi Hổ
- 虎年到了
Năm Hổ đã đến
- 那只虎在动物园里
Con hổ kia ở trong sở thú
Kết hợp thường gặp
- 老虎
con hổ (虎 already means tiger, 老 adds weight)
- 属虎
tuổi Hổ
- 虎年
năm Hổ
- 马虎
cẩu thả, thiếu chính xác
Từ khác chứa "虎"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.