Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hổ (con hổ)

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn của da thú)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

虎 = con hổ. 老虎 = con hổ (thường dùng). 属虎 = tuổi Hổ. 马虎 = cẩu thả (bắt nguồn từ 'ngựa hổ').

Câu ví dụ

  • 老虎很凶猛Lǎohǔ hěn xiōngměng thanh 3

    Con hổ rất dữ tợn

  • thanh 1shì thanh 4shǔ thanh 3 thanh 3de thanh 5

    Anh ấy tuổi Hổ

  • thanh 3nián thanh 2dào thanh 4le thanh 5

    Năm Hổ đã đến

  • 那只虎在动物园里Nà zhī hǔ zài dòngwùyuán lǐ thanh 4

    Con hổ kia ở trong sở thú

Kết hợp thường gặp

  • 老虎lǎohǔ thanh 3

    con hổ (虎 already means tiger, 老 adds weight)

  • shǔ thanh 3 thanh 3

    tuổi Hổ

  • thanh 3nián thanh 2

    năm Hổ

  • 马虎mǎhu thanh 3

    cẩu thả, thiếu chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.