Từ vựng tiếng Trung
huā

Nghĩa tiếng Việt

hoa cúc

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hoa cúc là loài hoa mùa thu, tượng trưng cho phẩm giá thanh cao.

Câu ví dụ

  • 秋天是菊花盛开的季节。Qiūtiān shì júhuā shèngkāi de jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa hoa cúc nở rộ.

  • 菊花茶有清凉解毒的功效。Júhuāchá yǒu qīngliáng jiědú de gōngxiào. thanh 2

    Trà hoa cúc có công dụng mát lạnh giải độc.

  • 奶奶喜欢在院子里种菊花。Nǎinai xǐhuān zài yuànzi lǐ zhòng júhuā. thanh 3

    Bà nội thích trồng hoa cúc trong sân.

Kết hợp thường gặp

  • 菊花茶júhuāchá thanh 2

    trà hoa cúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.