Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHoa cúc là loài hoa mùa thu, tượng trưng cho phẩm giá thanh cao.
Câu ví dụ
- 秋天是菊花盛开的季节。
Mùa thu là mùa hoa cúc nở rộ.
- 菊花茶有清凉解毒的功效。
Trà hoa cúc có công dụng mát lạnh giải độc.
- 奶奶喜欢在院子里种菊花。
Bà nội thích trồng hoa cúc trong sân.
Kết hợp thường gặp
- 菊花茶
trà hoa cúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.