Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ nơi có nhiều cỏ mọc tụ lại với nhau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thảo tùng
Từng chữ
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 丛tùngbụi, khóm (cây); tụ lại, rậm rạp
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 小猫躲在草丛里,一动也不动。
Con mèo nhỏ nấp trong bụi cỏ, không nhúc nhích.
- 晚上的草丛里常常有虫子在叫。
Ban đêm trong bụi cỏ thường có tiếng côn trùng kêu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.