Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ cây gai hoặc ẩn dụ cho khó khăn trong cuộc đời. Thành ngữ '披荆斩棘' rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 满地荆棘
Đầy rẫy chông gai
- 布满荆棘
Đầy rẫy chông gai
- 人生的荆棘
Chông gai của cuộc đời
- 荆棘丛生
Chông gai mọc đầy
Kết hợp thường gặp
- 披荆斩棘
vượt chông gai, vượt khó khăn
- 荆棘之路
con đường chông gai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.