Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, đi kèm với số từ để chỉ số lượng tiền tệ cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
anh bảng
Từng chữ
- 英anhhoa; người tài giỏi; nước Anh
- 镑bảngđồng bảng Anh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 英元 (không tồn tại — không dùng) và 欧元 (euro); 英镑 là đơn vị tiền tệ của UK, không phải EU.
Câu ví dụ
- 一英镑等于多少人民币?
Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
- 他的工资是每月两千英镑
Lương của anh ấy là hai nghìn bảng Anh mỗi tháng
- 英镑兑美元的汇率最近下跌
Tỉ giá bảng Anh so với đô la Mỹ gần đây giảm
- 我换了五百英镑现金
Tôi đã đổi năm trăm bảng Anh tiền mặt
Kết hợp thường gặp
- 英镑汇率
tỉ giá bảng Anh
- 兑换英镑
đổi bảng Anh
- 英镑贬值
bảng Anh mất giá
- 英镑符号
ký hiệu £ của bảng Anh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.