Từ vựng tiếng Trung
yīng*bàng

Nghĩa tiếng Việt

Đồng bảng Anh (GBP) — đơn vị tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, ký hiệu £. Hán-Việt: anh bảng.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (kim loại)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Phân biệt với 英元 (không tồn tại — không dùng) và 欧元 (euro); 英镑 là đơn vị tiền tệ của UK, không phải EU.

Câu ví dụ

  • 一英镑等于多少人民币?Yī yīngbàng děngyú duōshao rénmínbì? thanh 1

    Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?

  • 他的工资是每月两千英镑Tā de gōngzī shì měi yuè liǎng qiān yīngbàng thanh 1

    Lương của anh ấy là hai nghìn bảng Anh mỗi tháng

  • 英镑兑美元的汇率最近下跌Yīngbàng duì měiyuán de huìlǜ zuìjìn xià diē thanh 1

    Tỉ giá bảng Anh so với đô la Mỹ gần đây giảm

  • 我换了五百英镑现金Wǒ huànle wǔbǎi yīngbàng xiànjīn thanh 3

    Tôi đã đổi năm trăm bảng Anh tiền mặt

Kết hợp thường gặp

  • 英镑汇率yīngbàng huìlǜ thanh 1

    tỉ giá bảng Anh

  • 兑换英镑duìhuàn yīngbàng thanh 4

    đổi bảng Anh

  • 英镑贬值yīngbàng biǎnzhí thanh 1

    bảng Anh mất giá

  • 英镑符号yīngbàng fúhào thanh 1

    ký hiệu £ của bảng Anh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.