Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thường xuất hiện trong thơ ca và văn học; 芦花荡 là tác phẩm văn học nổi tiếng của Tôn Lê, gợi cảm giác hoang vắng mùa thu.
Câu ví dụ
- 深秋时节,芦花飘白
Cuối thu, bông lau trắng bay phất phơ
- 河边的芦花在风中摇曳
Bông lau ven sông đung đưa trong gió
- 芦花白似雪,在夕阳下格外美丽
Bông lau trắng như tuyết, càng đẹp hơn dưới ánh hoàng hôn
- 诗人常常用芦花来表达孤寂的情感
Các nhà thơ thường dùng bông lau để thể hiện cảm xúc cô đơn tịch mịch
Kết hợp thường gặp
- 芦花飘飞
bông lau bay phất
- 白芦花
bông lau trắng
- 芦花荡
đầm lầy bông lau
- 秋日芦花
bông lau mùa thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.