Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ sự vật, xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả phong cảnh thiên nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lô hoa
Từng chữ
- 芦lôcây lau
- 花hoabông hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thường xuất hiện trong thơ ca và văn học; 芦花荡 là tác phẩm văn học nổi tiếng của Tôn Lê, gợi cảm giác hoang vắng mùa thu.
Câu ví dụ
- 深秋时节,芦花飘白
Cuối thu, bông lau trắng bay phất phơ
- 河边的芦花在风中摇曳
Bông lau ven sông đung đưa trong gió
- 芦花白似雪,在夕阳下格外美丽
Bông lau trắng như tuyết, càng đẹp hơn dưới ánh hoàng hôn
- 诗人常常用芦花来表达孤寂的情感
Các nhà thơ thường dùng bông lau để thể hiện cảm xúc cô đơn tịch mịch
Kết hợp thường gặp
- 芦花飘飞
bông lau bay phất
- 白芦花
bông lau trắng
- 芦花荡
đầm lầy bông lau
- 秋日芦花
bông lau mùa thu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.