Từ vựng tiếng Trung
jiàn*tǐng

Nghĩa tiếng Việt

Hạm đĩnh — tàu chiến các loại (tổng danh chỉ cả tàu lớn lẫn tàu nhỏ trong hải quân). 舰 (hạm — chiến hạm lớn) + 艇 (đĩnh — thuyền nhỏ cơ động).

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thuyền)

10 nét

Bộ: (cứng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

舰艇 là danh từ tập hợp trong ngữ cảnh quân sự — 舰 chỉ tàu cỡ lớn, 艇 chỉ tàu nhỏ; dùng 舰艇 khi muốn nói tổng quát về tàu hải quân.

Câu ví dụ

  • 海军舰艇正在进行演习。Hǎijūn jiàntǐng zhèngzài jìnxíng yǎnxí. thanh 3

    Tàu chiến hải quân đang tiến hành diễn tập.

  • 这支舰艇编队护卫商船通过海峡。Zhè zhī jiàntǐng biānduì hùwèi shāngchuán tōngguò hǎixiá. thanh 4

    Đội tàu chiến này hộ tống thương thuyền qua eo biển.

  • 新型舰艇装备了先进的雷达系统。Xīnxíng jiàntǐng zhuāngbèile xiānjìn de léidá xìtǒng. thanh 1

    Tàu chiến thế hệ mới được trang bị hệ thống radar tiên tiến.

  • 舰艇部队是海军的核心力量。Jiàntǐng bùduì shì hǎijūn de héxīn lìliàng. thanh 4

    Lực lượng tàu chiến là nòng cốt của hải quân.

Kết hợp thường gặp

  • 海军舰艇hǎijūn jiàntǐng thanh 3

    tàu chiến hải quân

  • 舰艇编队jiàntǐng biānduì thanh 4

    đội hình tàu chiến

  • 舰艇部队jiàntǐng bùduì thanh 4

    lực lượng tàu chiến

  • 战斗舰艇zhàndòu jiàntǐng thanh 4

    tàu chiến đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.