Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như điểm yếu, vũ khí để chỉ tính chất nguy hiểm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trí mệnh, mạng
Từng chữ
- 致trísuy cho đến cùng; đem lại, đưa đến; tỉ mỉ, kỹ, kín
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho sai lầm, bệnh, vết thương có thể dẫn đến cái chết.
Câu ví dụ
- 这是一次致命的错误
Đây là một sai lầm chết người
- 致命伤
Vết thương chết người
- 这种病很致命
Loại bệnh này rất nguy hiểm tính mạng
Kết hợp thường gặp
- 致命错误
Sai lầm chết người
- 致命疾病
Bệnh nguy hiểm tính mạng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.