Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chòuhūhū臭

Nghĩa tiếng Việt

hôi hôi, có mùi hôi khó chịu

Âm Hán Việt

xú hồ, hô hồ, hô

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả trạng thái có mùi hôi nhẹ hoặc khó chịu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xú hồ, hô hồ, hô

Từng chữ

  • 臭xúmùi; hôi thối, khai, khét; tiếng xấu
  • 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)
  • 乎hồ, hô(dùng trong câu hỏi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这块肉怎么臭乎乎的?Zhè kuài ròu zěnme chòuhūhū de? thanh 4

    Miếng thịt này sao lại có mùi hôi hôi thế?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.