Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ vật đeo trên tay áo để biểu thị chức vụ hoặc danh tính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tí chương
Từng chữ
- 臂tícánh tay; càng; chân; cánh; cần (bộ phận của máy móc giống cánh tay)
- 章chươngchương (sách); trật tự mạch lạc; điều lệ; con dấu; huy chương
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他手臂上戴着红色的臂章。
Trên cánh tay anh ấy đeo một chiếc băng đỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.