Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ sự giãn nở vật lý của vật chất hoặc sự gia tăng quá mức của tâm lý, tiền tệ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bành trướng
Từng chữ
- 膨bành(xem: bành hanh 膨脝)
- 胀trướngphình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Tầng từ vựng
Nở ra hoặc phình to.
Câu ví dụ
- 气球膨胀了。
Kết hợp thường gặp
- 通货膨胀
- 膨胀起来
- 不断膨胀
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.