Từ vựng tiếng Trung
nǎo*hǎi

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí, trí nhớ, trong đầu (văn nói: 'trong đầu', 'trong tâm trí')

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ văn nói phổ biến, chỉ không gian trí nhớ, tâm trí. Hán-Việt 'não hải' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể gặp trong văn phong trang trọng.

Câu ví dụ

  • 这件事一直在我脑海里。Zhè jiàn shì yīzhí zài wǒ nǎohǎi lǐ. thanh 4

    Chuyện này vẫn luôn trong tâm trí tôi.

  • 童年记忆深深地印在我的脑海。Tóngnián jìyì shēndeēn yìn zài wǒ de nǎohǎi. thanh 2

    Ký ức tuổi thơ in đậm trong tâm trí tôi.

  • 脑海中突然浮现出一个想法。Nǎohǎi zhōng túrán fúxiàn chū yīgè xiǎngfǎ. thanh 3

    Đột nhiên một ý nghĩ hiện ra trong tâm trí.

  • 不要让负面情绪充满你的脑海。Búyào ràng fùmiàn qíngxù chōngmǎn nǐ de nǎohǎi. thanh 2

    Đừng để tiêu cực chiếm đầy tâm trí bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 脑海中nǎohǎi zhōng thanh 3

    trong tâm trí

  • 浮现脑海fúxiàn nǎohǎi thanh 2

    hiện ra trong tâm trí

  • 印在脑海yìn zài nǎohǎi thanh 4

    in sâu trong tâm trí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.