Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như 浮现, 闪过 để diễn tả suy nghĩ xuất hiện trong đầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
não hải
Từng chữ
- 脑nãonão, óc
- 海hảibiển
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ văn nói phổ biến, chỉ không gian trí nhớ, tâm trí. Hán-Việt 'não hải' ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng có thể gặp trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 这件事一直在我脑海里。
Chuyện này vẫn luôn trong tâm trí tôi.
- 童年记忆深深地印在我的脑海。
Ký ức tuổi thơ in đậm trong tâm trí tôi.
- 脑海中突然浮现出一个想法。
Đột nhiên một ý nghĩ hiện ra trong tâm trí.
- 不要让负面情绪充满你的脑海。
Đừng để tiêu cực chiếm đầy tâm trí bạn.
Kết hợp thường gặp
- 脑海中
trong tâm trí
- 浮现脑海
hiện ra trong tâm trí
- 印在脑海
in sâu trong tâm trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.