Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ mang tính khẩu ngữ, dùng để trêu chọc hoặc chỉ trích người nhút nhát
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đảm tiểu quỷ
Từng chữ
- 胆đảmquả mật
- 小tiểunhỏ bé
- 鬼quỷma quỷ; sao Quỷ (một trong Nhị thập bát tú)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: kẻ nhát gan
Câu ví dụ
- 他连天黑都不敢出门,真是个胆小鬼。
Cậu ấy ngay cả khi trời tối cũng không dám ra ngoài, đúng là kẻ nhát gan.
- 我才不是胆小鬼,我敢去鬼屋。
Tớ mới không phải là kẻ nhát gan, tớ dám đi nhà ma.
- 别像个胆小鬼一样躲在后面。
Đừng có trốn ở phía sau như một kẻ nhát gan.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.