Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ hình ảnh vẽ/photo người thật, dùng trong nghệ thuật và pháp lý.
Câu ví dụ
- 这幅肖像画得很逼真
Bức chân dung này vẽ rất giống thật
- 他收集了很多名人肖像
Anh ấy sưu tập nhiều chân dung người nổi tiếng
- 肖像权受法律保护
Quyền chân dung được pháp luật bảo vệ
- 国王的肖像挂在墙上
Chân dung của nhà vua treo trên tường
- 请画家画一幅肖像
Mời họa sĩ vẽ một bức chân dung
Kết hợp thường gặp
- 肖像权
quyền đối với hình ảnh cá nhân
- 肖像画
tranh chân dung
- 半身像
chân dung nửa thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.