Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc nhân viên được tuyển dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sính dụng
Từng chữ
- 聘sínhtìm hỏi, mời đón; lễ cưới
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 雇用 nhưng 聘用 thiên về mời người có tài năng chuyên môn hơn là thuê lao động phổ thông.
Câu ví dụ
- 公司计划今年聘用50名新员工。
Công ty dự định tuyển dụng 50 nhân viên mới trong năm nay.
- 我们需要聘用一位有经验的工程师。
Chúng tôi cần tuyển dụng một kỹ sư có kinh nghiệm.
- 他被聘用后,表现非常出色。
Sau khi được tuyển dụng, anh ấy làm việc xuất sắc.
- 这家公司长期聘用退伍军人。
Công ty này lâu dài tuyển dụng cựu chiến binh.
Kết hợp thường gặp
- 聘用合同
hợp đồng lao động
- 聘用人员
nhân viên được tuyển dụng
- 公开聘用
tuyển dụng công khai
- 聘用制度
chế độ tuyển dụng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.