Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Cách gọi khẩu ngữ thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người đàn ông lớn tuổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão đầu nhi
Tầng từ vựng
老头儿 (lǎotóur) là từ dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi, mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Đây là dạng 儿化音 (erhua) của 老头. Trong văn nói Bắc Kinh, từ này rất phổ biến. Nên dùng cẩn thận vì có thể mang sắc thái thiếu tôn trọng nếu dùng với người không quen thân.
Câu ví dụ
- 公园里有很多老头{儿}在打太极。
Trong công viên có nhiều ông già đang tập Thái cực quyền.
- 那个老头{儿}每天都来这里钓鱼。
Ông già đó mỗi ngày đều đến đây câu cá.
- 我家隔壁住着一个和蔼的老头{儿}。
Ở cạnh nhà tôi sống một ông già hiền lành.
Kết hợp thường gặp
- 小老头{儿}
ông già nhỏ, ông già nhỏ bé
- 倔老头{儿}
ông già bảo thủ
- 老头{儿}乐
vui vẻ của người già
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.