Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa老乡 vừa là danh từ (người đồng hương) vừa là cách gọi thân mật, thậm chí với người lạ khi đoán họ cùng vùng. Câu 老乡见老乡,两眼泪汪汪 là thành ngữ nổi tiếng về cảm xúc gặp đồng hương xa quê.
Câu ví dụ
- 他在北京遇到了一位老乡
Anh ấy gặp một người đồng hương ở Bắc Kinh
- 老乡见老乡,两眼泪汪汪
Đồng hương gặp đồng hương, nước mắt đầm đìa (ngạn ngữ)
- 嘿,老乡,你是哪里人?
Này đồng hương, bạn người đâu vậy?
- 在外地工作,能遇到老乡真的很亲切
Làm việc xa quê, gặp được đồng hương thật sự rất thân thiết
Kết hợp thường gặp
- 同乡老乡
người đồng hương
- 碰到老乡
gặp đồng hương
- 老乡情谊
tình đồng hương
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.