Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một loại nhạc cụ truyền thống của dân tộc Khương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khương địch
Từng chữ
- 羌khươngrợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)
- 笛địchcái sáo (để thổi)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 羌笛何须怨杨柳,春风不度玉门关。
Sáo Khương đâu cần oán trách cành dương liễu, gió xuân chẳng thổi tới ải Ngọc Môn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.