Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiāngdí

Nghĩa tiếng Việt

nhạc cụ thổi của người Khương, gồm hai ống gắn liền nhau, mỗi ống có sáu lỗ bấm

Âm Hán Việt

khương địch

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dê)

7 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một loại nhạc cụ truyền thống của dân tộc Khương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khương địch

Từng chữ

  • khươngrợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)
  • địchcái sáo (để thổi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 羌笛何须怨杨柳,春风不度玉门关。qiāngdí héxū yuàn yángliǔ, chūnfēng bùdù yùménguān thanh 1

    Sáo Khương đâu cần oán trách cành dương liễu, gió xuân chẳng thổi tới ải Ngọc Môn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.