Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhạc cụ truyền thống Trung Quốc làm từ trúc. Hán-Việt 'địch' hoặc 'địch tử'.
Câu ví dụ
- 他会吹笛子
Anh ấy biết thổi sáo
- 笛子声音很好听
Tiếng sáo rất hay
- 买了一支笛子
Mua một cây sáo
- 笛子是中国传统乐器
Sáo là nhạc cụ truyền thống Trung Quốc
- 竹笛子
sáo trúc
Kết hợp thường gặp
- 吹笛子
thổi sáo
- 竹笛
sáo trúc
- 笛子声
tiếng sáo
- 笛子演奏
nhạc sáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.