Từ vựng tiếng Trung
fá*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

phạt tiền, tiền phạt

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lưới)

9 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

罚款 dùng cho mọi hình thức phạt tiền: giao thông, hành chính, khiếu nại, v.v.

Câu ví dụ

  • 因为他违反了交通规则,所以被罚款Yīnwèi tā wéifǎle jiāotōng guīzé, suǒyǐ bèi fákuǎn thanh 1

    Vì anh ấy vi phạm luật giao thông nên bị phạt tiền

  • 警察给他开了一张罚款单Jǐngchá gěi tā kāile yì zhāng fákuǎndān thanh 3

    Cảnh sát đã lập biên bản phạt tiền cho anh ấy

  • 罚款金额是两百元Fákuǎn jīn é shì liǎng bǎi yuán thanh 2

    Số tiền phạt là hai trăm đồng

  • 不按规定停车会被罚款Bù guīdìng tíngchē huì bèi fákuǎn thanh 4

    Không đỗ xe đúng quy định sẽ bị phạt tiền

  • 这笔罚款必须在一周内缴纳Zhè bǐ fákuǎn bìxū zài yì zhōu nèi jiǎonà thanh 4

    Tiền phạt này phải được nộp trong vòng một tuần

Kết hợp thường gặp

  • 交通罚款jiāotōng fákuǎn thanh 1

    phạt tiền giao thông

  • 罚款单fákuǎndān thanh 2

    biên lai phạt tiền

  • 缴纳罚款jiǎonà fákuǎn thanh 3

    nộp tiền phạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.