Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng khi bị cảnh sát giao thông hoặc cơ quan chức năng xử phạt
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạt đơn, thiền, thiện
Từng chữ
- 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập
- 单đơn, thiền, thiệnđơn chiếc, mỗi một
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我因为违章停车被贴了罚单。
Tôi bị dán giấy phạt vì đỗ xe sai quy định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.