Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ miêu tả hoa nở hoặc nụ cười rạng rỡ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trán phóng
Từng chữ
- 绽tránđường khâu áo
- 放phóngphóng, phi (ngựa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hoa nở hoặc nụ cười/thái độ joyful phát triển mạnh.
Câu ví dụ
- 花儿绽放了
Hoa đã nở rộ
- 笑容在脸上绽放
Nụ cười nở rộ trên khuôn mặt
- 春天是绽放的季节
Mùa xuân là mùa hoa nở rộ
- 生命之花绽放
Đóa hoa sự sống nở rộ
Kết hợp thường gặp
- 绽开
bung ra, nở ra
- 绽放笑容
nụ cười nở rộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.