Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
juéxù

Nghĩa tiếng Việt

sự đứt đoạn và tiếp nối; sự tồn vong

Âm Hán Việt

tuyệt tục

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các cụm từ chỉ thời khắc quyết định sự sống còn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tuyệt tục

Từng chữ

  • tuyệtcắt đứt, dứt, cự tuyệt; hết, dứt; rất, cực kỳ; có một không hai
  • tụctiếp tục, tiếp theo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是关系到国家存亡绝续的关键时刻。Zhè shì guānxì dào guójiā cúnwáng juéxù de guānjiàn shíkè thanh 4

    Đây là thời khắc then chốt quyết định sự tồn vong của quốc gia

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.