Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jīng*yíng

Nghĩa tiếng Việt

quản lý, kinh doanh, điều hành công việc buôn bán

Âm Hán Việt

kinh doanh

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mịch - sợi tơ)

8 nét

Bộ: (thảo - cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ mang tân ngữ là các danh từ như công ty, cửa hàng, cuộc sống

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kinh doanh

Từng chữ

  • kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)

Tầng từ vựng

经营 thường dùng cho hoạt động kinh doanh, quản lý doanh nghiệp. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ lĩnh vực: 经营餐厅 (kinh doanh nhà hàng), 经营公司 (kinh doanh công ty).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.