Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả mạng lưới đường sá hoặc làm động từ chỉ sự hoạt động tự do
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
túng, tung hoành
Từng chữ
- 纵túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
- 横hoànhngang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纵横 có hai nhóm nghĩa: (1) hướng dọc và ngang (纵横交错); (2) hành động tự do không bị cản (纵横驰骋). Trong lịch sử còn gắn với trường phái Tung Hoành gia (外交家).
Câu ví dụ
- 他在商界纵横多年,颇有成就。
Anh ta tung hoành trong giới thương mại nhiều năm, đạt nhiều thành tựu.
- 地图上纵横交错的道路。
Những con đường dọc ngang chằng chịt trên bản đồ.
- 这位将军在战场上纵横驰骋。
Vị tướng này tung hoành trên chiến trường.
- 纵横捭阖是古代的外交策略。
Tung hoành bái hạp là chiến lược ngoại giao thời cổ đại.
Kết hợp thường gặp
- 纵横交错
chằng chịt dọc ngang
- 纵横驰骋
tung hoành phi nước đại
- 纵横捭阖
tung hoành thao túng liên minh
- 纵横天下
tung hoành khắp thiên hạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.