Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纵横 có hai nhóm nghĩa: (1) hướng dọc và ngang (纵横交错); (2) hành động tự do không bị cản (纵横驰骋). Trong lịch sử còn gắn với trường phái Tung Hoành gia (外交家).
Câu ví dụ
- 他在商界纵横多年,颇有成就。
Anh ta tung hoành trong giới thương mại nhiều năm, đạt nhiều thành tựu.
- 地图上纵横交错的道路。
Những con đường dọc ngang chằng chịt trên bản đồ.
- 这位将军在战场上纵横驰骋。
Vị tướng này tung hoành trên chiến trường.
- 纵横捭阖是古代的外交策略。
Tung hoành bái hạp là chiến lược ngoại giao thời cổ đại.
Kết hợp thường gặp
- 纵横交错
chằng chịt dọc ngang
- 纵横驰骋
tung hoành phi nước đại
- 纵横捭阖
tung hoành thao túng liên minh
- 纵横天下
tung hoành khắp thiên hạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.