Từ vựng tiếng Trung
shuì

Nghĩa tiếng Việt

đóng thuế

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, tơ)

10 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh tế, chỉ việc nộp thuế cho nhà nước. '纳' (giao nộp) + '税' (thuế). Trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.

Câu ví dụ

  • 每个公民都有纳税的义务。Měi gè gōngmín dōu yǒu nàshuì de yìwù. thanh 3

    Mỗi công dân đều có nghĩa vụ đóng thuế.

  • 公司纳税情况良好。Gōngsī nàshuì qíngkuàng liánghǎo. thanh 1

    Tình trạng đóng thuế của công ty tốt.

  • 按时纳税是企业的责任。Ànshí nàshuì shì qǐyè de zérèn. thanh 2

    Đóng thuế đúng hạn là trách nhiệm của doanh nghiệp.

Kết hợp thường gặp

  • 个人所得税gèrén suǒdéshuì thanh 4
  • 企业所得税qǐyè suǒdéshuì thanh 3
  • 纳税人nàshuìrén thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.