Từ vựng tiếng Trung
jì*niàn*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày kỷ niệm

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Ngày kỷ niệm sự kiện.

Câu ví dụ

  • 今天是结婚纪念日。Jīntiān shì jiéhūn jìniànrì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 结婚纪念日 thanh 5
  • 纪念日当天 thanh 5
  • 庆祝纪念日 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.