Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ sự chuẩn bị rầm rộ, khẩn trương trước một sự kiện
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khẩn la mật cổ
Từng chữ
- 紧khẩncăng (dây)
- 锣lacái thanh la
- 密mậtđông đúc; giữ kín
- 鼓cổcái trống; gảy đàn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大家都在紧锣密鼓地准备着。
Mọi người đều đang khẩn trương chuẩn bị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.