Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
suǒyǐn

Nghĩa tiếng Việt

mục lục tra cứu, chỉ mục

Âm Hán Việt

tác; sách dẫn

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong sách hoặc tài liệu để tra cứu thông tin theo thứ tự

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tác; sách dẫn

Từng chữ

  • tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa
  • dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本书后面附有索引。Zhè běn shū hòumiàn fù yǒu suǒyǐn thanh 4

    Phía sau cuốn sách này có kèm mục lục tra cứu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.