Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như thu thập, tích lũy, tìm kiếm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tố tài
Từng chữ
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
- 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa素材 nhấn mạnh tính thô, chưa xử lý; khác 资料 (tài liệu đã có tổ chức) và 材料 (vật liệu cụ thể); dùng nhiều trong sáng tác nghệ thuật, thiết kế, báo chí.
Câu ví dụ
- 作家需要大量生活素材才能写出好作品。
Nhà văn cần nhiều tư liệu cuộc sống mới có thể viết ra tác phẩm hay.
- 摄影师收集了很多素材用于制作纪录片。
Nhiếp ảnh gia thu thập nhiều tư liệu để làm phim tài liệu.
- 这个课题的研究素材还不够充分。
Tư liệu nghiên cứu cho đề tài này vẫn chưa đủ đầy đủ.
- 设计师从自然界中汲取创作素材。
Nhà thiết kế lấy cảm hứng sáng tác từ thế giới tự nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 创作素材
tư liệu sáng tác
- 收集素材
thu thập tư liệu
- 素材库
kho tư liệu, thư viện nội dung
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.