Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thể loại tranh vẽ hoặc làm động từ chỉ hành động vẽ phác thảo
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tố miêu
Từng chữ
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
- 描miêuphỏng vẽ, miêu tả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kỹ thuật vẽ phác thảo/vẽ chì (thường bằng bút chì hoặc than).
Câu ví dụ
- 这幅素描很美
Bức vẽ chì này rất đẹp
- 老师让我们画素描
Thầy giáo bảo chúng tôi vẽ phác thảo
- 铅笔素描
Vẽ chì bằng bút chì
- 他喜欢素描人物
Anh ấy thích vẽ phác thảo chân dung
- 素描课
Lớp học vẽ phác thảo
Kết hợp thường gặp
- 炭笔素描
vẽ chì than
- 人物素描
vẽ phác thảo chân dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.