Từ vựng tiếng Trung
sù*miáo

Nghĩa tiếng Việt

vẽ phác thảo, vẽ nét thanh mảnh; bức vẽ chì

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, tơ)

10 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho kỹ thuật vẽ phác thảo/vẽ chì (thường bằng bút chì hoặc than).

Câu ví dụ

  • 这幅素描很美Zhè fù sùmiáo hěn měi thanh 4

    Bức vẽ chì này rất đẹp

  • 老师让我们画素描Lǎoshī ràng wǒmen huà sùmiáo thanh 3

    Thầy giáo bảo chúng tôi vẽ phác thảo

  • 铅笔素描Qiānbǐ sùmiáo thanh 1

    Vẽ chì bằng bút chì

  • 他喜欢素描人物Tā xǐhuān sùmiáo rénwù thanh 1

    Anh ấy thích vẽ phác thảo chân dung

  • 素描课Sùmiáokè thanh 4

    Lớp học vẽ phác thảo

Kết hợp thường gặp

  • 炭笔素描tànbǐ sùmiáo thanh 4

    vẽ chì than

  • 人物素描rénwù sùmiáo thanh 2

    vẽ phác thảo chân dung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.