Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho kỹ thuật vẽ phác thảo/vẽ chì (thường bằng bút chì hoặc than).
Câu ví dụ
- 这幅素描很美
Bức vẽ chì này rất đẹp
- 老师让我们画素描
Thầy giáo bảo chúng tôi vẽ phác thảo
- 铅笔素描
Vẽ chì bằng bút chì
- 他喜欢素描人物
Anh ấy thích vẽ phác thảo chân dung
- 素描课
Lớp học vẽ phác thảo
Kết hợp thường gặp
- 炭笔素描
vẽ chì than
- 人物素描
vẽ phác thảo chân dung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.