Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật cần dán hoặc vị trí dán, hay dùng trong tin học với nghĩa copy-paste
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
niêm thiếp
Từng chữ
- 粘niêmchất dính; dán vào
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dán, dính
Câu ví dụ
- 请把这张海报粘贴在墙上。
Xin hãy dán bức áp phích này lên tường.
- 复制和粘贴是常用的电脑快捷键。
Sao chép và dán là các phím tắt máy tính thường dùng.
- 他把邮票粘贴在信封的右上角。
Anh ấy dán tem thư lên góc trên bên phải của phong bì.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.