Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hoá Trung Quốc hiện đại, 粉色 gắn với hình ảnh nữ tính, dễ thương; cũng dùng trong từ 粉丝 (người hâm mộ) nhưng đó là loanword khác.
Câu ví dụ
- 她最喜欢粉色的衣服。
Cô ấy thích nhất quần áo màu hồng.
- 婚礼布置用了很多粉色气球。
Trang trí đám cưới dùng rất nhiều bóng bay màu hồng.
- 粉色的玫瑰代表温柔和感谢。
Hoa hồng màu hồng tượng trưng cho sự dịu dàng và lòng biết ơn.
- 春天樱花盛开,整个公园都是粉色。
Mùa xuân hoa anh đào nở rộ, cả công viên đều là màu hồng.
Kết hợp thường gặp
- 粉色系
tone màu hồng
- 粉色衣服
quần áo màu hồng
- 淡粉色
màu hồng nhạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.