Từ vựng tiếng Trung
piān*fú

Nghĩa tiếng Việt

chiều dài; độ dài

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

15 nét

Bộ: (khăn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Độ dài bài viết hoặc tác phẩm.

Câu ví dụ

  • 这篇文章篇幅很长Zhè piān wénzhāng piānfú hěn cháng thanh 4

    Bài viết này rất dài

  • 篇幅有限piānfú yǒuxiàn thanh 1

    độ dài có hạn

  • 控制篇幅kòngzhì piānfú thanh 4

    kiểm soát độ dài

Kết hợp thường gặp

  • 文章篇幅wénzhāng piānfú thanh 2

    độ dài bài viết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.